Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiểu đội" (1)
tiểu đội
Tiếng Anh
Danh từsquad, platoon
Mỗi tiểu đội có khoảng 8 học sinh.
Each squad has about 8 students.
Từ liên quan "tiểu đội" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiểu đội" (2)
Các em được chia thành 10 tiểu đội.
They were divided into 10 squads.
Mỗi tiểu đội có khoảng 8 học sinh.
Each squad has about 8 students.
